BLITZ ROUND 1 at 18:00

Първи кръг блиц 18:00

GOLDEN RHODOPES BLITZ

Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:51:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyamran Bilyal

Giải/ Nội dungStandart, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgLoại
1
FMOliinyk, Serafym14133237SRB2332
2
IMEren, Ataberk6349765TUR2298
3
FMStoyanov, Stoyan Or2922673BUL2251
4
WGMNikolova, Adriana2908689BUL2248
5
Delchev, Petar2903873BUL2220S50
6
CMTodev, Simeon2925133BUL2129U18
7
Stoinev, Metodi2901404BUL2116S65
8
Balinov, Feri2910101BUL2089S65
9
Marzakov, Mihail2936623BUL2073U18
10
Mihaylov, Boyan2955504BUL2036U16
11
Theodoridis, Charalampos25874675GRE2001U16
12
Stoychev, Ognian2943573BUL1963S65
13
AIMChuchukova, Stefani2942488BUL1959U20
14
AIMZhelev, Momchil2956969BUL1907U16
15
Hadzhaismail, Demir2955490BUL1870U16
16
Baldzhiev, Plamen2973812BUL1867S50
17
Vangelov, Atanas2958422BUL1866U14
18
Shvenk, Denis2953862BUL1848U16
19
Daloglu, Berkay6339468TUR1804
20
Uzun, Kuzey51620758TUR1799U14
21
Salif, Eminali2935260BUL1796
22
Karadzhov, Hristo2948699BUL1785S50
23
Malchev, Nikola2947412BUL1745U12
24
WCMMalcheva, Niya2947420BUL1740U12
25
Babacheva, Katya2948940BUL1731
26
Ozen, Medeni34525688TUR1728S50
27
AFMKeske, Aren51619423TUR1685U12
28
Chaushev, Stanimir2948540BUL1684
29
Carraro, Luciano2948532BUL1680S50
30
Ismailov, Nedim2948664BUL1674
31
Kamenov, Valentin2908255BUL1670S50
32
Nikolaidis, Ioannis St42197996GRE1642U12
33
WCMPehlivanova, Aleksandra2944375BUL1639U14
34
Trifonov, Martin2966204GER1637U08
35
Kazakov, Nikolay2954303BUL1616U20
36
Pidakev, Vladimir2960591BUL1610U10
37
Kaloyanov, Kaloyan2970481BUL1592U12
38
Koev, Georgi2945924BUL1591U12
39
Sadula, Sevim2948826BUL1557S50
40
Faik, Ferdun2976587BUL1547
41
Vladimirov, Nikola2939401BUL1536U18
42
Bozhkov, Yovitsa2945258BUL1514S50
43
Krushkov, Aleksandar2977311BUL1493U12
44
Dimitrov, Plamen S.2974118BUL1484U18
45
Ivanov, Vasil A2949938MKD1454U10
46
Bozhkov, Rangel2945460BUL1441U14
47
Krushkov, Anton2974100BUL1426U12
48
Muserov, Maksim2952378BUL1425U12
49
Cicek, Baris51643391TUR1411U12
50
Dimitrov, NikolayBUL0U18
51
Dursun, Oguzhan525037811TUR0U08
52
Ibryam, Ibryam2984237BUL0
53
Kocabas, Meltem525057758TUR0
54
ACMKocabas, Zumra51628651TUR0U12
55
Muserov, David2974355BUL0U08
56
Nikolov, Stefan A.2984520BUL0U12
57
Raev, StanimirBUL0
58
Trapchev, GeorgiBUL0
59
Vrabtchev, Andrei2980754BUL0
60
Vrabtcheva, Ekaterina2981793BUL0U10